ago
/əˈɡoʊ/phó từ
- Trước đây, về trước.
postposition
- Trước đây, trước thời điểm hiện tạiBefore now, before the present timeI got married ten years ago.Tôi kết hôn cách đây mười năm.
Tính từ
- (cổ xưa hoặc phương ngữ) Đã qua rồi; đi qua ; đã đi xa; đi qua; đã qua đời.(archaic or dialectal) Gone; gone by; gone away; passed; passed away.in days ago / in days agonecách đây vài ngày / cách đây vài ngày
- (cổ xưa hoặc phương ngữ) Gần như biến mất; chết. (được sử dụng ở Devonshire vào đầu thế kỷ 19)(archaic or dialectal) Nearly gone; dead. (used in Devonshire at the turn of the 19th century)Woe the day—she is agone!Khốn thay ngày đó—cô ấy đau đớn quá!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ago” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish