aglow
/əˈgloʊ/tính từ
- Đỏ rực, cháy đỏ, sáng chói, ngời sáng.
- Ngời lên, rạng rỡ.
Tính từ
- (đôi khi theo nghĩa bóng) rực rỡ; rạng rỡ(sometimes figurative) glowing; radiant
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aglow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish