agonizing
/ˈa-gə-ˌnī-ziŋ/tính từ
- Làm đau đớn, làm khổ sở, hành hạ.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của agonize.
Tính từ
- Gây đau khổ về thể chất hoặc tinh thần.Causing physical or mental agony.It was an agonizing twenty-minute wait for the results.Chờ đợi kết quả kéo dài hai mươi phút đầy đau đớn.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của agonizepresent participle and gerund of agonize
Danh từ
- Hành động của một người đau khổ.The act of one who agonizes.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “agonizing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish