agnail

/ˈæɡneɪl/
danh từ
  • Chỗ xước mang rô (ở cạnh móng tay).
Danh từ
  1. Da bị rách gần móng chân hoặc móng tay.
    Torn skin near a toenail or fingernail.
    Từ đồng nghĩa:hangnail
  2. (lỗi thời) Vết chai hoặc vết loét ở ngón chân hoặc ngón tay.
    (obsolete) A corn or sore on the toe or finger.
🎬 Nghe “agnail” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish