agnail
/ˈæɡneɪl/danh từ
- Chỗ xước mang rô (ở cạnh móng tay).
Danh từ
- Da bị rách gần móng chân hoặc móng tay.Torn skin near a toenail or fingernail.Từ đồng nghĩa:hangnail
- (lỗi thời) Vết chai hoặc vết loét ở ngón chân hoặc ngón tay.(obsolete) A corn or sore on the toe or finger.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “agnail” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish