agitator
/ˈæʤəˌteɪtɚ/danh từ
- Người khích động quần chúng, người gây phiến động.
- Máy trộn, máy khuấy.
Danh từ
- Người kích động; một người khuấy động hoặc kích động người khác, ví dụ như các nhà cải cách chính trị.One who agitates; one who stirs up or excites others, for example political reformers.Near-synonyms: instigator; see also Thesaurus:troublemakerTừ gần đồng nghĩa: kẻ xúi giục; xem thêm Từ điển đồng nghĩa:kẻ gây rối
- Dụng cụ để lắc hoặc trộn.An implement for shaking or mixing.
- (lịch sử) Một trong những người được quân đội bổ nhiệm, vào thời của Oliver Cromwell, để chăm sóc lợi ích của họ.(historical) One of a body of men appointed by the army, in Oliver Cromwell's time, to look after their interests.Từ đồng nghĩa:adjutator
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “agitator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish