agree
/əˈɡri/động từ
- Đồng ý, tán thành, bằng lòng, thoả thuận.
- Hoà thuận.
- Hợp với, phù hợp với, thích hợp với.
- Hợp (về cách, giống, số...).
- Cân bằng (các khoản chi thu...).
Động từ
- (nội động từ) Hòa hợp về một ý kiến, tuyên bố hoặc hành động; để có một ý tưởng nhất quán giữa hai hoặc nhiều người.(intransitive) To be in harmony about an opinion, statement, or action; to have a consistent idea between two or more people.All parties agree in the expediency of the law.Tất cả các bên đều đồng ý về tính hiệu quả của pháp luật.Từ đồng nghĩa:concur
- (nội động từ, theo sau là “đến”) Để đồng ý; để gia nhập.(intransitive, followed by "to") To give assent; to accede.It was agreed to meet here at midday.Họ đồng ý gặp nhau ở đây vào giữa trưa.
- (chuyển tiếp, Vương quốc Anh, Ireland) Để đồng ý; để phê duyệt.(transitive, UK, Ireland) To yield assent to; to approve.We agreed a bargain yesterday.Chúng ta đã đồng ý một cuộc mặc cả ngày hôm qua.
- (nội động từ) Đưa ra một quy định bằng cách giải quyết chênh lệch hoặc xác định giá; để trao đổi lời hứa; đi đến thỏa thuận hoặc đi đến một giải pháp chung; để hứa.(intransitive) To make a stipulation by way of settling differences or determining a price; to exchange promises; to come to terms or to a common resolve; to promise.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “agree” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish