agree with

/əˈgriː/
Động từ
  1. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem đồng ý, với.
    Used other than figuratively or idiomatically: see agree, with.
    I agree with Arthur: murder is wrong.
    Tôi đồng ý với Arthur: giết người là sai.
  2. (chuyển tiếp, thức ăn hoặc đồ uống) Phù hợp (thể chất của một người), để không gây khó chịu cho dạ dày hoặc khiến người ta bị bệnh khi tiêu thụ.
    (transitive, of food or drink) To suit (one's constitution), so as not to upset one's stomach or make one sick when consumed.
    It's taken me forever to find a brand of frozen pizza that agrees with me.
    Tôi đã phải mất rất nhiều thời gian mới tìm được một nhãn hiệu bánh pizza đông lạnh phù hợp với mình.
🎬 Nghe “agree with” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish