agreeably
/əˈgriːjəbəl/phó từ
- thú vị, dễ chịu
Trạng từ
- Một cách dễ chịu hoặc hài lòngIn an agreeable or pleasing manner
- Phù hợp.In accordance.
- (lỗi thời) Giống nhau; tương tự.(obsolete) Alike; similarly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “agreeably” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish