agreeably

/əˈgriːjəbəl/
phó từ
  • thú vị, dễ chịu
Trạng từ
  1. Một cách dễ chịu hoặc hài lòng
    In an agreeable or pleasing manner
    Từ đồng nghĩa:becominglyfavourablypleasingly
  2. Phù hợp.
    In accordance.
  3. (lỗi thời) Giống nhau; tương tự.
    (obsolete) Alike; similarly.
🎬 Nghe “agreeably” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish