agreed
/əˈgriː/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của agree
- Đồng ý!, tán thành!
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của đồng ýsimple past and past participle of agreeIt was agreed to move to a new headquaters.Nó đã được đồng ý chuyển đến trụ sở chính mới.
Tính từ
- Hòa hợp.In harmony.We are much more agreed on goals than on methods.Chúng tôi nhất trí nhiều hơn về mục tiêu hơn là về phương pháp.
Thán từ
- Biểu thị sự đồng ý từ phía người nói.Indicates agreement on the part of the speaker.Totally agreed!Hoàn toàn đồng ý!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “agreed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish