air-headed

/ˈer-ˌhed/
Tính từ
  1. Hình thức thay thế của airhead.
    Alternative form of airheaded.
🎬 Nghe “air-headed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish