airheaded

/ˈer-ˌhed/
Tính từ
  1. (từ lóng, thành ngữ, xúc phạm) Ngu xuẩn, ngu xuẩn.
    (slang, idiomatic, derogatory) Silly, foolish.
  2. (từ lóng, thành ngữ, xúc phạm) Không thông minh.
    (slang, idiomatic, derogatory) Unintelligent.
🎬 Nghe “airheaded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish