airheaded
/ˈer-ˌhed/Tính từ
- (từ lóng, thành ngữ, xúc phạm) Ngu xuẩn, ngu xuẩn.(slang, idiomatic, derogatory) Silly, foolish.
- (từ lóng, thành ngữ, xúc phạm) Không thông minh.(slang, idiomatic, derogatory) Unintelligent.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “airheaded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish