choo-choo train

/ˈtʃuːˌtʃuː/
Danh từ
  1. (Tính trẻ con) Tàu hỏa.
    (childish) A railway train.
  2. (trẻ con) Một thìa thức ăn (khi khuyến khích trẻ ăn bằng thìa).
    (childish) A spoonful of food (when encouraging a spoon-fed child to eat).
    Near-synonym: airplane
    Gần đồng nghĩa: máy bay
    Từ đồng nghĩa:airplane
🎬 Nghe “choo-choo train” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish