alimentary
/ˌæləˈmɛntri-/tính từ
- Đồ ăn; nuôi dưỡng, dinh dưỡng.
- Bổ, có chất bổ.
- Cấp dưỡng.
Tính từ
- Của, hoặc liên quan đến thực phẩm, dinh dưỡng hoặc tiêu hóa.Of, or relating to food, nutrition or digestion.
- Nuôi dưỡng; bổ dưỡng.Nourishing; nutritious.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “alimentary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish