alike
/əˈlaɪk/tính từ
- Giống, tương tự.
phó từ
- Giống nhau, như nhau, đều nhau.
Tính từ
- Có sự giống nhau hoặc giống nhau; tương tự; không có sự khác biệt.Having resemblance or similitude; similar; without difference.Twins are physically alike, that is, similar-looking people on the outside.Cặp song sinh giống nhau về mặt thể chất, tức là những người có vẻ ngoài giống nhau.
Trạng từ
- Theo cách thức, hình thức hoặc mức độ tương tự; chung; bằng nhau.In the same manner, form, or degree; in common; equally.We are all alike concerned in religion.Tất cả chúng ta đều quan tâm đến tôn giáo như nhau.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “alike” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish