alike

/əˈlaɪk/
tính từ
  • Giống, tương tự.
phó từ
  • Giống nhau, như nhau, đều nhau.
Tính từ
  1. Có sự giống nhau hoặc giống nhau; tương tự; không có sự khác biệt.
    Having resemblance or similitude; similar; without difference.
    Twins are physically alike, that is, similar-looking people on the outside.
    Cặp song sinh giống nhau về mặt thể chất, tức là những người có vẻ ngoài giống nhau.
Trạng từ
  1. Theo cách thức, hình thức hoặc mức độ tương tự; chung; bằng nhau.
    In the same manner, form, or degree; in common; equally.
    We are all alike concerned in religion.
    Tất cả chúng ta đều quan tâm đến tôn giáo như nhau.
🎬 Nghe “alike” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish