all told

/ˈtɛl/
Trạng từ
  1. (thành ngữ) Với mọi thứ được bao gồm, đếm hoặc tính tổng; tổng cộng.
    (idiomatic) With everything included, counted, or summed; in total.
    I think they had over 300 people there, all told.
    Tôi nghĩ họ có hơn 300 người ở đó, tất cả đều đã nói.
🎬 Nghe “all told” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish