exhaustive

/ɪgˈzɑːstɪv/
tính từ
  • Hết mọi khía cạnh, hết mọi mặt, thấu đáo, toàn diện.
Tính từ
  1. Bao gồm mọi yếu tố có thể: đầy đủ toàn diện.
    Including every possible element: fully comprehensive.
    We made an exhaustive list.
    Chúng tôi đã lập một danh sách đầy đủ.
    Từ đồng nghĩa:all-encompassing
  2. (hiện nay hiếm) Gây kiệt sức; rất mệt mỏi.
    (now rare) Causing exhaustion; very tiring.
🎬 Nghe “exhaustive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish