exhaustive
/ɪgˈzɑːstɪv/tính từ
- Hết mọi khía cạnh, hết mọi mặt, thấu đáo, toàn diện.
Tính từ
- Bao gồm mọi yếu tố có thể: đầy đủ toàn diện.Including every possible element: fully comprehensive.We made an exhaustive list.Chúng tôi đã lập một danh sách đầy đủ.Từ đồng nghĩa:all-encompassing
- (hiện nay hiếm) Gây kiệt sức; rất mệt mỏi.(now rare) Causing exhaustion; very tiring.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exhaustive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish