adherence

/ædˈhirəns/
danh từ
  • Sự tuân thủ (Ex: Tuân thủ điều trị)
  • Sự dính chặt, sự bám chặt.
  • Sự tham gia, sự gia nhập (đảng phái... ).
  • Sự tôn trọng triệt để; sự trung thành với, sự gắn bó với; sự giữ vững (ý kiến, lập trường... ).
🎬 Nghe “adherence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish