omnipotent

/ɑmˈnɪpətənt/
tính từ
  • Có quyền tuyệt đối, có quyền vô hạn.
Tính từ
  1. Có quyền lực, lực lượng hoặc thẩm quyền vô hạn.
    Having unlimited power, force or authority.
    , omnivalent
    , toàn năng
  2. (sinh học) Mô tả một tế bào (đặc biệt là tế bào gốc) có khả năng phát triển thành bất kỳ loại tế bào nào hoặc hình thành bất kỳ loại mô nào (còn gọi là tế bào toàn năng).
    (biology) Describing a cell (especially a stem cell) that is capable of developing into any type of cell or forming any type of tissue (also called a totipotent cell).
  3. (cổ) Arrant.
    (archaic) Arrant.
Danh từ
  1. Một đấng toàn năng.
    An omnipotent being.
🎬 Nghe “omnipotent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish