almost all
/ˈɔlˌmoʊst ɔl/Từ hạn định
- (toán học) Tất cả, ngoại trừ tập hợp không đáng kể, tức là hữu hạn, đếm được hoặc có số đo bằng 0.(mathematics) All, except for a negligible set, i.e. finite, countable or of measure zero.Rational numbers are a countable set, so almost all numbers are irrational.Số hữu tỉ là tập đếm được nên hầu hết các số đều là số vô tỉ.
- Trong trường hợp sử dụng không liên quan đến toán học, hãy xem hầu hết, tất cả.In non-mathematical use, see almost, all.We've eaten almost all of the cake.Chúng tôi đã ăn gần hết chiếc bánh rồi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “almost all” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish