liao
/ˈlyau̇/danh từ
- Nhà Liêu (916 - 1125).
particle
- (Singlish, Manglish) Biểu thị sự hoàn thành của hành động, hay nói chung hơn là khía cạnh hoàn hảo.(Singlish, Manglish) Indicates action completion, or more generally, perfective aspect.I run 4 laps liao.Tôi chạy 4 vòng liao.Từ đồng nghĩa:already
- (Singlish, Manglish) Đánh dấu sự thay đổi về trạng thái, ít nhiều giống với khía cạnh gợi ý (xem ghi chú sử dụng).(Singlish, Manglish) Marks a change in state, more or less in the same manner as the inchoative aspect (see usage notes).It’s going to rain liao.Trời sắp mưa rồi.Từ đồng nghĩa:already
Danh từ
- ( Singapore, thông tục) Thịt, rau và các nguyên liệu khác được thêm vào một món ăn đơn giản.(Singapore, colloquial) Meats, vegetables, and other ingredients added to an otherwise plain dish.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “liao” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish