alt
/ˈȯlt-/danh từ
- Nốt cao.
Danh từ
- (Âm nhạc) Giọng nói hoặc nhạc cụ, âm vực cao; đặc biệt là quãng tám phía trên vạch trên của âm bổng.(music) Of a voice or instrument, high pitch; especially, the octave above the top line of the treble stave.
- (nay là cổ xưa) Trạng thái hưng phấn, trạng thái cảm xúc dâng cao.(now archaic) A state of excitement, a heightened emotional condition.
- Cắt độ cao.Clipping of altitude.
- (Tiếng lóng trên Internet, chơi game) Tài khoản thay thế hoặc phụ.(Internet slang, gaming) An alternate or secondary account.
Tính từ
- Cắt thay thế.Clipping of alternate.alt keyphím alt
- Cắt bớt sự thay thế, đặc biệt là khi một hiện tượng văn hóa được coi là nằm ngoài dòng chính của thể loại này.Clipping of alternative, especially as a cultural phenomenon seen as being outside the mainstream of its genre.alt medicinethuốc thay thếTừ đồng nghĩa:alt-
Động từ
- (Tiếng lóng trên Internet, chơi game, nội động) Để sử dụng tài khoản thay thế hoặc tài khoản phụ.(Internet slang, gaming, intransitive) To use an alternate or secondary account.I got banned so I'm alting.Tôi bị cấm nên tôi đang thay đổi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “alt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish