altar

/ˈɑːltɚ/
danh từ
  • Bàn thờ, bệ thờ, án thờ.
Danh từ
  1. Một cái bàn hoặc cấu trúc có mặt phẳng tương tự được sử dụng cho các nghi lễ tôn giáo.
    A table or similar flat-topped structure used for religious rites.
  2. (thân mật) Khu vực cao xung quanh bàn thờ trong nhà thờ; thánh đường.
    (informal) A raised area around an altar in a church; the sanctuary.
  3. (nghĩa bóng) Bất kỳ nơi nào (thực tế hoặc hư cấu) nơi một vật gì đó được tôn thờ hoặc hiến tế.
    (figurative) Any (real or notional) place where something is worshipped or sacrificed to.
🎬 Nghe “altar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish