alterable

/ˈȯl-tər/
tính từ
  • Có thể thay đổi, có thể sửa đổi, có thể biến đổi.
Tính từ
  1. Có khả năng được thay đổi; có thể thay đổi; có thể thay đổi.
    Capable of being changed; changeable; mutable.
Danh từ
  1. Một cái gì đó có thể được thay đổi; một biến.
    Something that can be altered; a variable.
🎬 Nghe “alterable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish