altercate

/ˈȯl-tər-ˌkāt/
động từ
  • Cãi nhau, cãi lộn, đôi co, đấu khẩu.
Động từ
  1. (Nội động) Tranh luận, cãi vã, cãi vã.
    (intransitive) To argue, quarrel or wrangle.
    Từ đồng nghĩa:aggress
🎬 Nghe “altercate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish