amendment
/əˈmɛndmənt/danh từ
- Sự cải tà quy chính.
- Bản tu chính, tu chính án.
- Sự sửa đổi cho tốt hơn; sự cải thiện; sự bồi bổ cho tốt hơn.
- Sự sửa đổi, sự bổ sung (chỗ thiếu sót, sai lầm...).
- Sự bình phục, sự hồi phục sức khỏe.
Danh từ
- Một sự thay đổi hoặc thay đổi tốt hơn; sửa chữa một lỗi hoặc các lỗi; cải tạo cuộc sống bằng cách từ bỏ tệ nạn.An alteration or change for the better; correction of a fault or of faults; reformation of life by quitting vices.
- Trong các cơ quan công quyền, bất kỳ sự thay đổi nào được thực hiện hoặc đề xuất thực hiện trong một dự luật hoặc kiến nghị nhằm bổ sung, thay đổi, thay thế hoặc bỏ qua.In public bodies, any alteration made or proposed to be made in a bill or motion that adds, changes, substitutes, or omits.
- (luật) Sửa lỗi trong văn bản hoặc quy trình.(law) Correction of an error in a writ or process.
- (đặc biệt là Hoa Kỳ) Việc bổ sung và/hoặc sửa đổi Hiến pháp.(especially US) An addition to and/or alteration to the Constitution.The First Amendment guarantees freedom of religion, speech, press, assembly, and petition.Tu chính án thứ nhất đảm bảo quyền tự do tôn giáo, ngôn luận, báo chí, hội họp và kiến nghị.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “amendment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish