amuse

/əˈmjuːz/
động từ
  • Làm vui, làm thích thú, làm buồn cười; giải trí, tiêu khiển.
  • Lừa phỉnh, phỉnh phờ ai bằng những lời hứa hão.
  • Lừa, dụ, làm mát cảnh giác.
Động từ
  1. (ngoại động) Giải trí hoặc chiếm giữ (ai đó hoặc cái gì đó) một cách dễ chịu; khuấy động (ai đó) với những cảm xúc dễ chịu.
    (transitive) To entertain or occupy (someone or something) in a pleasant manner; to stir (someone) with pleasing emotions.
    I watch these movies because they amuse me.
    Tôi xem những bộ phim này vì chúng làm tôi thích thú.
  2. (thông tục) Gây ra tiếng cười hoặc sự thích thú; trở nên buồn cười.
    (transitive) To cause laughter or amusement; to be funny.
    His jokes rarely fail to amuse me.
    Những câu chuyện cười của anh ấy hiếm khi làm tôi buồn cười.
  3. (thông tục, cổ xưa) Giữ trong sự mong đợi; để lừa dối; để lừa dối.
    (transitive, archaic) To keep in expectation; to beguile; to delude.
  4. (chuyển tiếp, cổ xưa) Để thu hút hoặc thu hút sự chú ý của; chìm đắm trong suy nghĩ sâu sắc; hấp thụ; cũng để đánh lạc hướng; làm hoang mang.
    (transitive, archaic) To occupy or engage the attention of; to lose in deep thought; to absorb; also, to distract; to bewilder.
🎬 Nghe “amuse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish