an awkward situation

/ən ˈɔkwərd ˌsɪʧuˈeɪʃən/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "an awkward situation". Phiên âm /ən ˈɔkwərd ˌsɪʧuˈeɪʃən/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "an awkward situation" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “an awkward situation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish