analyze
/ˈa-nə-ˌlīz/động từ
- Phân tích.
- Giải tích.
Động từ
- (Động) Để phân tích.(transitive) To subject to analysis.
- (ngoại động) Để giải quyết (bất cứ điều gì phức tạp) thành các phần tử của nó.(transitive) To resolve (anything complex) into its elements.analyze a problemphân tích một vấn đề
- (thông tục) Tách thành các phần cấu thành, nhằm mục đích kiểm tra từng phần riêng biệt.(transitive) To separate into the constituent parts, for the purpose of an examination of each separately.
- (ngoại động) Kiểm tra theo cách xác định các yếu tố hoặc bản chất của sự vật được kiểm tra; như phân tích một chất hóa thạch, phân tích một câu hoặc một từ, hoặc phân tích một hành động để xác định đạo đức của nó.(transitive) To examine in such a manner as to ascertain the elements or nature of the thing examined; as, to analyze a fossil substance, to analyze a sentence or a word, or to analyze an action to ascertain its morality.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “analyze” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish