anarchic
/æˈnɑɚkɪk/tính từ
- Vô chính phủ.
- Hỗn loạn.
Tính từ
- Liên quan đến, hỗ trợ hoặc có khả năng gây ra tình trạng hỗn loạn.Relating to, supporting, or likely to cause anarchy.Từ đồng nghĩa:anarchial
- Hỗn loạn, không có luật pháp hay trật tự.Chaotic, without law or order.Từ đồng nghĩa:anarchial
- (hơi xúc phạm, không phổ biến) Tinh thần tự do; không bị ràng buộc bởi sự khắt khe hay kỳ vọng của xã hội.(somewhat derogatory, uncommon) Free-spirited; not bound by the rigors or expectations of society.Từ đồng nghĩa:anarchial
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “anarchic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish