anarchic

/æˈnɑɚkɪk/
tính từ
  • Vô chính phủ.
  • Hỗn loạn.
Tính từ
  1. Liên quan đến, hỗ trợ hoặc có khả năng gây ra tình trạng hỗn loạn.
    Relating to, supporting, or likely to cause anarchy.
    Từ đồng nghĩa:anarchial
  2. Hỗn loạn, không có luật pháp hay trật tự.
    Chaotic, without law or order.
    Từ đồng nghĩa:anarchial
  3. (hơi xúc phạm, không phổ biến) Tinh thần tự do; không bị ràng buộc bởi sự khắt khe hay kỳ vọng của xã hội.
    (somewhat derogatory, uncommon) Free-spirited; not bound by the rigors or expectations of society.
    Từ đồng nghĩa:anarchial
🎬 Nghe “anarchic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish