ananas

/əˈneɪnəs/
danh từ
  • Dứa.
  • Bromelia pinguin, một loài thực vật có quả ăn được.
Danh từ
  1. (tiếng Anh của người hiếm hoặc người không phải bản xứ) Dứa.
    (rare or non-native speakers' English) Pineapple.
  2. (tiếng Anh của người hiếm hoặc không phải bản xứ) Bromelia pinguin, một loại cây có quả ăn được.
    (rare or non-native speakers' English) Bromelia pinguin, a plant with edible fruit.
🎬 Nghe “ananas” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish