analyzed

/ˈa-nə-ˌlīz/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của analyze
Tính từ
  1. Đã được phân tích; xem xét kỹ lưỡng, cân nhắc kỹ lưỡng.
    Having been subject to analysis; examined closely, carefully considered.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của phân tích
    simple past and past participle of analyze
🎬 Nghe “analyzed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish