anarchical

/a-ˈnär-kik/
tính từ
  • Vô chính phủ.
  • Hỗn loạn.
Tính từ
  1. tình trạng vô chính phủ
    Anarchic
🎬 Nghe “anarchical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish