anathematize
/ə-ˈna-thə-mə-ˌtīz/động từ
- Rủa, nguyền rủa.
- Rút phép thông công, đuổi ra khỏi giáo phái.
Động từ
- (ngoại động) Khiến cho trở thành, hoặc tuyên bố là một sự nguyền rủa hoặc một điều ác.(transitive) To cause to be, or to declare as, an anathema or evil.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “anathematize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish