anarchy
/ˈænɚki/- (Econ) Tình trạng vô chính phủ.
Danh từ
- (không đếm được) Tình trạng của một xã hội không có chính quyền hoặc cơ quan quản lý có thẩm quyền.(uncountable) The state of a society being without authorities or an authoritative governing body.Từ đồng nghĩa:disorder
- (không đếm được, hiếm) Lý thuyết chính trị cho rằng một cộng đồng được tổ chức tốt nhất nhờ sự hợp tác tự nguyện của các cá nhân, thay vì bởi một chính phủ, được coi là có tính chất cưỡng bức.(uncountable, rare) The political theory that a community is best organized by the voluntary cooperation of individuals, rather than by a government, which is regarded as being coercive by nature.Từ đồng nghĩa:anarchism
- (đếm được) Sự vắng mặt hỗn loạn và khó hiểu của bất kỳ hình thức quyền lực chính trị hoặc chính phủ nào.(countable) A chaotic and confusing absence of any form of political authority or government.Từ đồng nghĩa:disorder
- Nhầm lẫn nói chung; rối loạn.Confusion in general; disorder.It was total anarchy in the clothes shop on Black Friday as soon as they opened the doors.Tình trạng hỗn loạn hoàn toàn xảy ra trong cửa hàng quần áo vào Thứ Sáu Đen ngay khi họ mở cửa.Từ đồng nghĩa:disorder
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “anarchy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish