anatomy
/əˈnætəmi/danh từ
- thuật mổ xẻ
- khoa giải phẫu
- bộ xương; xác ướp (dùng để học)
- (thông tục) người gầy giơ xương
Danh từ
- Khoa học nghiên cứu về hình dạng và cấu trúc của các cơ thể hữu cơ; cấu trúc hoặc tổ chức giải phẫu.The science that deals with the form and structure of organic bodies; anatomical structure or organization.Animal anatomy is also called zootomy; vegetable anatomy, phytotomy; and human anatomy, anthropotomy.Giải phẫu động vật còn được gọi là giải phẫu động vật; giải phẫu thực vật, phytotomy; và giải phẫu con người, nhân học.
- Nghiên cứu các bộ phận của bất kỳ cơ quan có tổ chức nào để khám phá tình hình, cấu trúc và nền kinh tế của chúng.The study of the parts of any organized body, to discover their situation, structure, and economy.
- Tổ chức vật lý hoặc chức năng của một sinh vật hoặc một phần của nó.The physical or functional organization of an organism, or part of it.I went to the Venice beach body-building competition and noticed the competitor from Athens, and let me tell you, that's what I call classic Greek anatomy.Tôi đã đến cuộc thi thể hình ở bãi biển Venice và để ý đến một thí sinh đến từ Athens, và để tôi nói cho bạn biết, đó là cái mà tôi gọi là giải phẫu Hy Lạp cổ điển.
- (đếm được) Luận văn hoặc sách về giải phẫu.(countable) A treatise or book on anatomy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “anatomy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish