android

/ˈænˌdroɪd/
danh từ
  • (Kỹ thuật) Người máy, robot được thiết kế để trông và hoạt động giống như con người.
  • Một hệ điều hành trên các thiết bị di động như smartphone và máy tính bảng.
Danh từ
  1. Một robot được thiết kế để trông và hoạt động giống con người (không nhất thiết phải là nam giới).
    A robot that is designed to look and act like a human being (not necessarily a male one).
  2. Một con người nhân tạo.
    An artificial human.
Tính từ
  1. Mang trong mình những phẩm chất của con người.
    Possessing human qualities.
  2. (giải phẫu, trong phép đo khung chậu) Xương chậu, có phần trước hẹp và vành hình trái tim, thường thấy ở nam giới.
    (anatomy, in pelvimetry) Of the pelvis, having a narrow anterior segment and a heart-shaped brim, typically found in the male.
  3. Đặc trưng của đàn ông.
    Characteristic of men.
    an android fat distribution
    phân phối chất béo android
🎬 Nghe “android” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish