android
/ˈænˌdroɪd/danh từ
- (Kỹ thuật) Người máy, robot được thiết kế để trông và hoạt động giống như con người.
- Một hệ điều hành trên các thiết bị di động như smartphone và máy tính bảng.
Danh từ
- Một robot được thiết kế để trông và hoạt động giống con người (không nhất thiết phải là nam giới).A robot that is designed to look and act like a human being (not necessarily a male one).
- Một con người nhân tạo.An artificial human.
Tính từ
- Mang trong mình những phẩm chất của con người.Possessing human qualities.
- (giải phẫu, trong phép đo khung chậu) Xương chậu, có phần trước hẹp và vành hình trái tim, thường thấy ở nam giới.(anatomy, in pelvimetry) Of the pelvis, having a narrow anterior segment and a heart-shaped brim, typically found in the male.
- Đặc trưng của đàn ông.Characteristic of men.an android fat distributionphân phối chất béo android
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “android” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish