anencephalous
tính từ
- Không não.
Tính từ
- (sinh vật học, cổ xưa) Không có não.(biology, archaic) Without a brain.Từ đồng nghĩa:anencephalic
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “anencephalous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish