anencephalous

tính từ
  • Không não.
Tính từ
  1. (sinh vật học, cổ xưa) Không có não.
    (biology, archaic) Without a brain.
    Từ đồng nghĩa:anencephalic
🎬 Nghe “anencephalous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish