ancientness

/ˈān(t)-shənt/
danh từ
  • Tình trạng cổ xưa, tình trạng lâu năm, tình trạng lâu đời, tình trạng cũ kỹ.
Danh từ
  1. Trạng thái hoặc chất lượng của sự cổ xưa.
    The state or quality of being ancient.
🎬 Nghe “ancientness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish