anesthetic

/ˌa-nəs-ˈthe-tik/
tính từ
  • Gây tê, gây mê.
danh từ
  • Thuốc tê, thuốc gây mê.
🎬 Nghe “anesthetic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish