androgynous

/ænˈdrɑːʤənəs/
tính từ
  • Ái nam ái nữ (người).
  • Lưỡng tính.
  • Hai tính (có cả hoa đực lẫn hoa cái trong cùng một cụm hoa).
🎬 Nghe “androgynous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish