anemone

/əˈnɛməni/
danh từ
  • phong quỳ, thu mẫu đơn.
Danh từ
  1. Bất kỳ loại cây nào thuộc chi Anemone, thuộc họ Ranunculaceae (hoặc mao lương), chẳng hạn như hoa gió.
    Any plant of the genus Anemone, of the Ranunculaceae (or buttercup) family, such as the windflower.
  2. Một con hải quỳ.
    A sea anemone.
🎬 Nghe “anemone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish