anencephalic

/ˌan-(ˌ)en-ˈse-fə-lē/
Tính từ
  1. Của, liên quan đến, hoặc biểu hiện bệnh não.
    Of, pertaining to, or exhibiting anencephaly.
  2. (từ lóng) ngu ngốc, không có đầu óc
    (slang) Stupid, brainless
Danh từ
  1. Một người, đặc biệt là thai nhi hoặc trẻ sơ sinh, bị ảnh hưởng bởi chứng thiếu não.
    A person, especially a fetus or newborn, affected by anencephaly.
🎬 Nghe “anencephalic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish