anencephalic
/ˌan-(ˌ)en-ˈse-fə-lē/Tính từ
- Của, liên quan đến, hoặc biểu hiện bệnh não.Of, pertaining to, or exhibiting anencephaly.
- (từ lóng) ngu ngốc, không có đầu óc(slang) Stupid, brainless
Danh từ
- Một người, đặc biệt là thai nhi hoặc trẻ sơ sinh, bị ảnh hưởng bởi chứng thiếu não.A person, especially a fetus or newborn, affected by anencephaly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “anencephalic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish