announced
/əˈnaʊnst/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của announce
Tính từ
- Đã có thông báo trước đó; tuyên bố.Having been preceded by an announcement; declared.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thông báosimple past and past participle of announce
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “announced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish