announced

/əˈnaʊnst/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của announce
Tính từ
  1. Đã có thông báo trước đó; tuyên bố.
    Having been preceded by an announcement; declared.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thông báo
    simple past and past participle of announce
🎬 Nghe “announced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish