annoyance
/əˈnojəns/danh từ
- Sự làm rầy, sự quấy rày, sự làm phiền.
- Mối phiền muộn; điều khó chịu, điều trái ý; điều bực mình.
Danh từ
- (đếm được) Điều làm khó chịu.(countable) That which annoys.Having to wait 45 minutes for the bus is a real annoyance, but it's the only way to get to work.Phải đợi xe buýt 45 phút thực sự là một điều khó chịu nhưng đó là cách duy nhất để đi làm.
- (đếm được) Hành động hoặc trường hợp gây khó chịu.(countable) An act or instance of annoying.
- (không đếm được) Trạng thái tâm lý khó chịu, khó chịu.(uncountable) The psychological state of being annoyed or irritated.feeling mild annoyancecảm thấy khó chịu nhẹ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “annoyance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish