announcement

/əˈnaʊnsmɛnt/
danh từ
  • Lời rao, lời loan báo; cáo thị, thông cáo.
  • Lời công bố, lời tuyên bố.
Danh từ
  1. Hành động thông báo, hoặc đưa ra thông báo.
    An act of announcing, or giving notice.
    He raised his hand to make his announcement and said, "Excuse me everyone, I have an announcement to make."
    Anh ấy giơ tay thông báo và nói: "Xin lỗi mọi người, tôi có một thông báo muốn thông báo."
    Từ đồng nghĩa:proclamationpublication
  2. Đó là truyền đạt những gì được công bố.
    That which conveys what is announced.
    This announcement was made during the first training session.
    Thông báo này được đưa ra trong buổi tập đầu tiên.
    Từ đồng nghĩa:proclamationpublication
  3. Nội dung được công bố.
    The content which is announced.
    The announcement implied that somebody needed a spare Toshiba charger.
    Thông báo này ngụ ý rằng ai đó cần một bộ sạc Toshiba dự phòng.
    Từ đồng nghĩa:proclamationpublication
🎬 Nghe “announcement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish