announcement
/əˈnaʊnsmɛnt/danh từ
- Lời rao, lời loan báo; cáo thị, thông cáo.
- Lời công bố, lời tuyên bố.
Danh từ
- Hành động thông báo, hoặc đưa ra thông báo.An act of announcing, or giving notice.He raised his hand to make his announcement and said, "Excuse me everyone, I have an announcement to make."Anh ấy giơ tay thông báo và nói: "Xin lỗi mọi người, tôi có một thông báo muốn thông báo."
- Đó là truyền đạt những gì được công bố.That which conveys what is announced.This announcement was made during the first training session.Thông báo này được đưa ra trong buổi tập đầu tiên.
- Nội dung được công bố.The content which is announced.The announcement implied that somebody needed a spare Toshiba charger.Thông báo này ngụ ý rằng ai đó cần một bộ sạc Toshiba dự phòng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “announcement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish