answer for

/ˈænsər fər/
Động từ
  1. (ambitransitive) Chịu trách nhiệm; để nhận lỗi về một cái gì đó
    (ambitransitive) To be held responsible for; to take the blame for something.
    The mayor will be answering for his crimes for many years.
    Thị trưởng sẽ phải trả lời cho tội ác của mình trong nhiều năm.
  2. (Động) Bảo đảm.
    (transitive) To guarantee.
    I will answer for his debt, if he can't pay on the day.
    Tôi sẽ trả nợ cho anh ấy nếu anh ấy không thể trả trong ngày.
  3. (thông tục) Bảo đảm cho (ai đó); để chứng thực tính cách của (ai đó).
    (transitive) To vouch for (someone); to attest to the character of (someone).
    She's known me for years, and she's always answered for me!
    Cô ấy đã biết tôi nhiều năm và cô ấy luôn trả lời giúp tôi!
  4. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem câu trả lời, cho.
    Used other than figuratively or idiomatically: see answer, for.
    I don't know the answer to that, so I'm going to let my lawyer answer for me.
    Tôi không biết câu trả lời cho vấn đề đó nên tôi sẽ để luật sư trả lời cho tôi.

Chưa có góp ý cho “answer for”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “answer for” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish