answering
/ˈænsərɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của answer.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của câu trả lờipresent participle and gerund of answer
Danh từ
- Hành động đưa ra câu trả lời.The act of giving an answer.
Chưa có góp ý cho “answering”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “answering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish