anorak
/ˈænəˌræk/danh từ
- Áo ngoài có mũ trùm đầu (ở vùng Bắc cực).
Danh từ
- Một chiếc áo khoác dày chống chịu thời tiết có mũ trùm đầu kèm theo; một chiếc áo parka hoặc áo gió.A heavy weatherproof jacket with an attached hood; a parka or windcheater.
- (Anh, tiếng lóng) Một người có niềm đam mê khác thường hoặc ám ảnh về một chủ đề thích hợp, đặc biệt là tàu hỏa.(UK, slang) A person with an unusual or obsessive interest in a niche subject, especially trains.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “anorak” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish