anorak

/ˈænəˌræk/
danh từ
  • Áo ngoài có mũ trùm đầu (ở vùng Bắc cực).
Danh từ
  1. Một chiếc áo khoác dày chống chịu thời tiết có mũ trùm đầu kèm theo; một chiếc áo parka hoặc áo gió.
    A heavy weatherproof jacket with an attached hood; a parka or windcheater.
  2. (Anh, tiếng lóng) Một người có niềm đam mê khác thường hoặc ám ảnh về một chủ đề thích hợp, đặc biệt là tàu hỏa.
    (UK, slang) A person with an unusual or obsessive interest in a niche subject, especially trains.
🎬 Nghe “anorak” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish