anorectic
/ˌa-nə-ˈrek-tik/tính từ
- Chán ăn.
danh từ
- Chứng chán ăn.
Tính từ
- Đặc trưng bởi sự thiếu thèm ăn, đặc biệt là mắc chứng chán ăn tâm thần.Characterised by a lack of appetite, especially as suffering from anorexia nervosa.Từ đồng nghĩa:anorexic
- Gây chán ăn.Causing a loss of appetite.anorectic agentsthuốc gây chán ăn
Danh từ
- Người mắc chứng chán ăn tâm thần; một người mắc chứng biếng ăn.A person suffering from anorexia nervosa; an anorexic.
- Một loại thuốc hoặc thực phẩm bổ sung làm giảm sự thèm ăn để thúc đẩy giảm cân.A drug or dietary supplement that reduces the appetite so as to promote weight loss.stimulants and anorecticschất kích thích và thuốc gây mê
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “anorectic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish