answered

/ˈænsərd/
động từ
  • Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của answer
Tính từ
  1. Có câu trả lời
    Having an answer
Động từ
  1. Quá khứ đơn và phân từ quá khứ của câu trả lời
    simple past and past participle of answer
🎬 Nghe “answered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish